- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 129.7B
- NaN+ 260.3B
- NaN+ 3124B
- NaN+ 4403B
- NaN+ 5884B
- NaN+ 61,940B
- NaN+ 74,660B
- NaN+ 876,100B
- NaN+ 9393,000B
- NaN+ 10570,000B
- NaN+ 11884,000B
- NaN+ 121,370,000B
- NaN+ 134,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 42 | 124 | 125 | |
| ST | 37 | 135 | 137 | |
| ST | 32 | 124 | 125 | |
| ST | 30 | 118 | 118 | |
| CF | 30 | 117 | 118 | |
| ST | 29 | 116 | 117 | |
| CF | 29 | 116 | 117 | |
| ST | 28 | 117 | 116 | |
| ST | 28 | 114 | 114 | |
| CF | 27 | 112 | 111 | |
| ST | 27 | 111 | 112 | |
| CF | 26 | 112 | 113 | |
| ST | 26 | 111 | 111 | |
| ST | 26 | 110 | 109 | |
| ST | 25 | 108 | 111 | |
| ST | 25 | 107 | 106 | |
| ST | 25 | 107 | 107 | |
| ST | 24 | 105 | 105 | |
| CAM | 24 | 105 | 101 | |
| CF | 23 | 104 | 102 | |
| ST | 22 | 101 | 101 | |
| ST | 20 | 98 | 104 | |
| CF | 20 | 94 | 98 | |
| ST | 18 | 92 | 94 | |
| ST | 15 | 82 | 87 | |
| CM | 11 | 77 | 68 | |
| CM | 7 | 70 | 59 |






















































