25-26 Premium Live

Gerónimo Rulli

GK
16189cm84kgTB
FO4 Player - Gerónimo Rulli
ReputationTop Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Gerónimo Rulli (mùa giải 25-26 Premium Live, sinh ngày 20 tháng 5 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Argentina hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Olympique de Marseille thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Rulli có chỉ số OVR 96, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phản xạ 98, TM đổ người 97, TM chọn vị trí 97, TM phát bóng 96, Phản ứng 95, TM bắt bóng 93.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 12.55B
  • NaN+ 22.85B
  • NaN+ 35.09B
  • NaN+ 45.09B
  • NaN+ 57.64B
  • NaN+ 625.2B
  • NaN+ 766.6B
  • NaN+ 81,550B
  • NaN+ 943,400B
  • NaN+ 10589,000B
  • NaN+ 118,730,000B
  • NaN+ 1218,900,000B
  • NaN+ 1360,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK116
35
2511676
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK112
35
2311271
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK105
35
2010563
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK102
35
1610265
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK97
35
169763
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK93
35
159361
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK90
35
149056
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK90
35
139044
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK86
35
138653
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK85
35
128551
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK83
35
118350
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK83
35
118350
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK82
35
118255
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK78
35
107845
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK81
35
98148
GK
FO4 Player - G. RulliG. Rulli
GK73
35
57339