- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.48B
- NaN+ 27.98B
- NaN+ 310.2B
- NaN+ 422.8B
- NaN+ 573.4B
- NaN+ 6161B
- NaN+ 7386B
- NaN+ 8896B
- NaN+ 91,330B
- NaN+ 102,600B
- NaN+ 114,030B
- NaN+ 128,320B
- NaN+ 1326,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 116 | 76 | |
| GK | 23 | 112 | 71 | |
| GK | 20 | 105 | 63 | |
| GK | 16 | 102 | 65 | |
| GK | 16 | 96 | 62 | |
| GK | 15 | 93 | 61 | |
| GK | 14 | 90 | 56 | |
| GK | 13 | 90 | 44 | |
| GK | 13 | 86 | 53 | |
| GK | 12 | 85 | 51 | |
| GK | 11 | 83 | 50 | |
| GK | 11 | 83 | 50 | |
| GK | 11 | 82 | 55 | |
| GK | 10 | 78 | 45 | |
| GK | 9 | 81 | 48 | |
| GK | 5 | 74 | 40 |



















