- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 162.6B
- NaN+ 262.6B
- NaN+ 3122B
- NaN+ 4185B
- NaN+ 5409B
- NaN+ 6900B
- NaN+ 72,160B
- NaN+ 84,500B
- NaN+ 926,300B
- NaN+ 1072,100B
- NaN+ 11112,000B
- NaN+ 12174,000B
- NaN+ 13559,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 119 | 118 | |
| CB | 30 | 119 | 118 | |
| LB | 28 | 115 | 118 | |
| CB | 28 | 115 | 114 | |
| CB | 28 | 114 | 113 | |
| CB | 26 | 111 | 108 | |
| CB | 24 | 107 | 102 | |
| CB | 24 | 106 | 99 | |
| CB | 23 | 105 | 100 | |
| CB | 20 | 99 | 93 | |
| CB | 18 | 95 | 92 |






















