- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110B
- NaN+ 212.4B
- NaN+ 312.7B
- NaN+ 416.9B
- NaN+ 535.1B
- NaN+ 6171B
- NaN+ 7785B
- NaN+ 81,660B
- NaN+ 95,100B
- NaN+ 1011,700B
- NaN+ 1145,500B
- NaN+ 1270,500B
- NaN+ 13226,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 119 | 118 | |
| CB | 30 | 119 | 118 | |
| LB | 28 | 115 | 118 | |
| CB | 28 | 115 | 114 | |
| CB | 26 | 111 | 108 | |
| CB | 24 | 107 | 102 | |
| CB | 24 | 106 | 99 | |
| CB | 23 | 105 | 100 | |
| CB | 20 | 99 | 93 | |
| CB | 18 | 95 | 92 |




















