- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16,590
- NaN+ 29,300
- NaN+ 312,800
- NaN+ 418,600
- NaN+ 534,800
- NaN+ 676,600
- NaN+ 7184,000
- NaN+ 8987,000
- NaN+ 91.89M
- NaN+ 1012.1M
- NaN+ 1122.9M
- NaN+ 1263.2M
- NaN+ 13203M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 29 | 119 | 116 | |
| LW | 28 | 118 | 114 | |
| LW | 28 | 118 | 114 | |
| LW | 28 | 118 | 113 | |
| LW | 27 | 115 | 113 | |
| LM | 26 | 114 | 111 | |
| LW | 25 | 111 | 109 | |
| RW | 24 | 108 | 108 | |
| LW | 23 | 111 | 108 | |
| LW | 23 | 111 | 107 | |
| LM | 20 | 100 | 98 | |
| LM | 18 | 97 | 96 | |
| RW | 18 | 96 | 93 | |
| LM | 10 | 77 | 75 |

















