- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 152.4B
- NaN+ 263.4B
- NaN+ 385.3B
- NaN+ 4325B
- NaN+ 52,110B
- NaN+ 64,640B
- NaN+ 720,400B
- NaN+ 8138,000B
- NaN+ 9493,000B
- NaN+ 10865,000B
- NaN+ 111,340,000B
- NaN+ 122,080,000B
- NaN+ 136,680,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 29 | 119 | 116 | |
| LW | 28 | 118 | 114 | |
| LW | 28 | 118 | 114 | |
| LW | 28 | 118 | 113 | |
| LW | 27 | 115 | 113 | |
| LM | 26 | 114 | 111 | |
| LW | 25 | 111 | 109 | |
| RW | 24 | 108 | 108 | |
| LW | 23 | 111 | 108 | |
| LM | 20 | 99 | 97 | |
| LM | 18 | 97 | 96 | |
| RW | 18 | 96 | 93 | |
| LM | 10 | 77 | 75 |
















