EVO-Champions of Europe

Hristo Stoichkov

STRWLW
28178cm73kgTB
FO4 Player - Hristo Stoichkov
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Hristo Stoichkov (mùa giải EVO-Champions of Europe, sinh ngày 8 tháng 2 năm 1966), 60 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Bulgaria hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ EVO-Champions of Europe thuộc giải World League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Stoichkov có chỉ số OVR 114, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Tăng tốc 118, Khéo léo 118, Rê bóng 118, Chọn vị trí 118, Dứt điểm 117, Đá phạt 117.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
RW122ST122
54
41122123
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW122CF122
53
32122125
RW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
RW122ST122
54
31122123
RW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
RW115LW115ST115
54
29115112
ST
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
ST114RW114LW114
53
28114112
ST
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
ST114RW114LW114
53
28114112
RW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
RW111LW111ST111
53
27111109
ST
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
ST110RW110
53
25110110
CF
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
CF108ST108RW108
53
25108107
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW107RW107
53
25107102
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW106RW106ST105
53
24106104
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW103RW103
53
22103103
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW100RW100
53
2110098
ST
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
ST96RW97
53
199690
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW93RW93
53
189386
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW92ST92
53
189284
LW
FO4 Player - H. StoichkovH. Stoichkov
LW89ST88
53
188979