- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 146.5B
- NaN+ 262.8B
- NaN+ 3109B
- NaN+ 4526B
- NaN+ 51,240B
- NaN+ 62,730B
- NaN+ 76,550B
- NaN+ 811,800B
- NaN+ 918,600B
- NaN+ 10113,000B
- NaN+ 11202,000B
- NaN+ 12313,000B
- NaN+ 131,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 41 | 122 | 123 | |
| RW | 31 | 122 | 123 | |
| RW | 29 | 115 | 112 | |
| ST | 28 | 114 | 112 | |
| RW | 27 | 111 | 109 | |
| ST | 25 | 110 | 110 | |
| CF | 25 | 108 | 107 | |
| LW | 25 | 107 | 102 | |
| LW | 24 | 106 | 104 | |
| LW | 22 | 103 | 103 | |
| LW | 21 | 100 | 98 | |
| ST | 19 | 96 | 90 | |
| LW | 18 | 93 | 86 | |
| LW | 18 | 92 | 84 | |
| LW | 18 | 89 | 79 |






























