- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1153B
- NaN+ 2176B
- NaN+ 3320B
- NaN+ 4605B
- NaN+ 52,170B
- NaN+ 65,300B
- NaN+ 756,400B
- NaN+ 8520,000B
- NaN+ 9829,000B
- NaN+ 101,200,000B
- NaN+ 111,860,000B
- NaN+ 122,880,000B
- NaN+ 139,240,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 26 | 113 | 111 | |
| CAM | 25 | 111 | 110 | |
| CAM | 24 | 108 | 105 | |
| CF | 20 | 101 | 102 | |
| LM | 20 | 100 | 100 | |
| LM | 18 | 93 | 90 | |
| CAM | 17 | 93 | 89 | |
| CF | 17 | 92 | 94 | |
| CAM | 17 | 91 | 95 | |
| RM | 15 | 85 | 93 | |
| CF | 14 | 83 | 81 | |
| RM | 12 | 79 | 85 | |
| LM | 7 | 71 | 68 |















