- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,390
- NaN+ 23,110
- NaN+ 33,570
- NaN+ 419,400
- NaN+ 544,900
- NaN+ 6157,000
- NaN+ 7377,000
- NaN+ 8679,000
- NaN+ 91.21M
- NaN+ 101.75M
- NaN+ 114.88M
- NaN+ 127.56M
- NaN+ 1324.3M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 26 | 113 | 111 | |
| CAM | 26 | 113 | 110 | |
| CAM | 25 | 111 | 110 | |
| CAM | 24 | 108 | 105 | |
| CF | 20 | 101 | 102 | |
| LM | 20 | 100 | 100 | |
| LM | 18 | 93 | 90 | |
| CAM | 17 | 93 | 89 | |
| CF | 17 | 92 | 94 | |
| CAM | 17 | 91 | 95 | |
| RM | 15 | 85 | 93 | |
| CF | 14 | 83 | 81 | |
| RM | 12 | 79 | 85 | |
| LM | 6 | 70 | 68 |
















