- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16,930B
- NaN+ 27,640B
- NaN+ 310,900B
- NaN+ 415,200B
- NaN+ 527,600B
- NaN+ 667,100B
- NaN+ 7161,000B
- NaN+ 83,390,000B
- NaN+ 97,020,000B
- NaN+ 1018,600,000B
- NaN+ 1170,300,000B
- NaN+ 12164,000,000B
- NaN+ 13526,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 40 | 122 | 130 | |
| CM | 34 | 132 | 138 | |
| CM | 30 | 122 | 130 | |
| LM | 30 | 120 | 126 | |
| CM | 30 | 119 | 123 | |
| CM | 28 | 116 | 123 | |
| RM | 28 | 115 | 121 | |
| CM | 27 | 114 | 117 | |
| RM | 27 | 114 | 115 | |
| CM | 26 | 112 | 119 | |
| CM | 26 | 111 | 116 | |
| RM | 26 | 111 | 117 | |
| CM | 25 | 110 | 118 | |
| CM | 25 | 110 | 112 | |
| RM | 25 | 109 | 112 | |
| CM | 24 | 108 | 111 | |
| CM | 23 | 106 | 109 | |
| CM | 23 | 106 | 110 | |
| CM | 23 | 105 | 111 | |
| RM | 22 | 103 | 111 | |
| CM | 21 | 102 | 106 | |
| CM | 17 | 91 | 93 | |
| CB | 7 | 67 | 56 |















































không phải mua icontm nữa