European Best Stars

B. Schweinsteiger

RM
22183cm79kgTB
FO4 Player - B. Schweinsteiger
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Bastian Schweinsteiger (mùa giải European Best Stars, sinh ngày 1 tháng 8 năm 1984), 42 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí RM cho câu lạc bộ European Best Stars thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 79 kg. Trong game, Schweinsteiger có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Thể lực 111, Lực sút 110, Quyết đoán 109, Thăng bằng 109, Giữ bóng 107, Sút xa 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 18.61B
  • NaN+ 210.1B
  • NaN+ 310.1B
  • NaN+ 416.4B
  • NaN+ 598B
  • NaN+ 6266B
  • NaN+ 7761B
  • NaN+ 81,850B
  • NaN+ 96,460B
  • NaN+ 1011,600B
  • NaN+ 1119,800B
  • NaN+ 1256,900B
  • NaN+ 13183,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-07
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM122CDM122
45
40122130
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM132CDM132
45
34132138
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM122CDM122
45
30122130
LM30120126
CM30119123
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM116LM114
45
28116123
RM28115121
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM114CDM113
45
27114117
RM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
RM114LM114
45
27114115
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM112CDM111
35
26112119
CM26111116
RM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
RM111CM111
35
26111117
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM110LM109
35
25110118
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM110CDM109
35
25110112
RM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
RM109LM109
35
25109112
CM24108111
CM23106109
CM23106110
CM23105111
RM22103111
CM21102106
CM
FO4 Player - B. SchweinsteigerB. Schweinsteiger
CM91CDM87RM89LM89
35
179193
CB76756