- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 158,400
- NaN+ 288,200
- NaN+ 388,200
- NaN+ 4170,000
- NaN+ 5303,000
- NaN+ 61.05M
- NaN+ 72.52M
- NaN+ 813M
- NaN+ 996.6M
- NaN+ 10318M
- NaN+ 112.29B
- NaN+ 123.55B
- NaN+ 1311.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 65 | |
| ST | 31 | 120 | 117 | |
| ST | 29 | 117 | 112 | |
| ST | 28 | 115 | 110 | |
| ST | 27 | 113 | 109 | |
| ST | 27 | 112 | 109 | |
| ST | 24 | 106 | 102 | |
| ST | 23 | 105 | 100 | |
| ST | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 17 | 89 | 86 | |
| ST | 17 | 84 | 85 |























