- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 196B
- NaN+ 2230B
- NaN+ 3242B
- NaN+ 4882B
- NaN+ 51,520B
- NaN+ 63,470B
- NaN+ 78,330B
- NaN+ 816,900B
- NaN+ 957,200B
- NaN+ 10540,000B
- NaN+ 111,880,000B
- NaN+ 123,490,000B
- NaN+ 1311,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 65 | |
| ST | 29 | 117 | 112 | |
| ST | 28 | 115 | 110 | |
| ST | 27 | 113 | 109 | |
| ST | 27 | 112 | 109 | |
| ST | 24 | 106 | 102 | |
| ST | 23 | 105 | 100 | |
| ST | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 17 | 89 | 86 | |
| ST | 17 | 84 | 85 |





















