Path to Glory

Lautaro Martínez

ST
27174cm72kgTB
FO4 Player - Lautaro Martínez
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia vô lê

Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Lautaro Martínez (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 22 tháng 8 năm 1997), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Argentina hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Lombardia FC thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 174 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Martínez có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Thăng bằng 117, Dứt điểm 117, Chọn vị trí 117, Quyết đoán 116, Lực sút 116, Phản ứng 115.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1376B
  • NaN+ 2414B
  • NaN+ 3414B
  • NaN+ 4826B
  • NaN+ 51,600B
  • NaN+ 63,520B
  • NaN+ 710,200B
  • NaN+ 876,100B
  • NaN+ 9110,000B
  • NaN+ 10160,000B
  • NaN+ 11248,000B
  • NaN+ 12384,000B
  • NaN+ 131,230,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - L. MartínezL. Martínez
ST121CF120
31121118
ST30119115
ST
FO4 Player - L. MartínezL. Martínez
ST118CF116
29118115
ST29118117
ST29118115
ST29118115
ST29116114
ST27113111
ST27113112
ST27113111
ST26111108
ST25110108
ST24112107
ST24108104
ST24107103
ST24107104
ST24107106
ST23105101
ST23105105
ST22108103
ST22104100
ST21105105
ST2010197
ST199995
ST199890
ST189686
ST189584
ST189491
ST179289
ST168984
ST168682
ST158483
ST138280
ST128076
ST117979