- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Cản trở cầu thủ đối phương trong các tình huống tranh chấp bóng bổng để giành vị trí thuận lợi.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115,300
- NaN+ 215,300
- NaN+ 315,300
- NaN+ 433,400
- NaN+ 560,100
- NaN+ 6235,000
- NaN+ 7656,000
- NaN+ 81.22M
- NaN+ 94.25M
- NaN+ 1024M
- NaN+ 1190M
- NaN+ 12171M
- NaN+ 13549M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 117 | 113 | |
| ST | 26 | 115 | 110 | |
| ST | 18 | 97 | 80 | |
| ST | 18 | 94 | 95 | |
| ST | 12 | 80 | 68 | |
| ST | 11 | 79 | 78 | |
| ST | 10 | 78 | 77 | |
| ST | 8 | 73 | 74 |











