- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1470M
- NaN+ 2480M
- NaN+ 3693M
- NaN+ 4795M
- NaN+ 51.34B
- NaN+ 64.12B
- NaN+ 714.6B
- NaN+ 843.9B
- NaN+ 975.3B
- NaN+ 10204B
- NaN+ 11350B
- NaN+ 12803B
- NaN+ 132,610B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 117 | 113 | |
| ST | 18 | 97 | 80 | |
| ST | 18 | 94 | 95 | |
| ST | 12 | 80 | 68 | |
| ST | 11 | 79 | 78 | |
| ST | 10 | 78 | 77 | |
| ST | 8 | 74 | 74 |










