- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,820B
- NaN+ 22,290B
- NaN+ 32,290B
- NaN+ 45,170B
- NaN+ 525,000B
- NaN+ 6107,000B
- NaN+ 7671,000B
- NaN+ 83,850,000B
- NaN+ 99,700,000B
- NaN+ 1031,500,000B
- NaN+ 1152,700,000B
- NaN+ 1281,700,000B
- NaN+ 13262,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 117 | |
| ST | 28 | 116 | 113 | |
| ST | 27 | 113 | 111 | |
| ST | 26 | 112 | 110 | |
| ST | 26 | 112 | 109 | |
| ST | 19 | 97 | 85 | |
| ST | 12 | 80 | 69 | |
| ST | 9 | 75 | 63 |










