- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1990B
- NaN+ 21,200B
- NaN+ 31,200B
- NaN+ 41,820B
- NaN+ 54,110B
- NaN+ 610,400B
- NaN+ 730,400B
- NaN+ 8875,000B
- NaN+ 91,810,000B
- NaN+ 103,970,000B
- NaN+ 116,150,000B
- NaN+ 129,530,000B
- NaN+ 1330,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 117 | |
| ST | 28 | 116 | 113 | |
| ST | 27 | 113 | 111 | |
| ST | 26 | 112 | 110 | |
| ST | 19 | 97 | 85 | |
| ST | 12 | 80 | 69 | |
| ST | 6 | 75 | 63 |










