- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112,500
- NaN+ 212,800
- NaN+ 325,600
- NaN+ 454,100
- NaN+ 5433,000
- NaN+ 6953,000
- NaN+ 72.29M
- NaN+ 85.19M
- NaN+ 922M
- NaN+ 1039.6M
- NaN+ 11193M
- NaN+ 12307M
- NaN+ 13985M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 121 | |
| CDM | 28 | 117 | 121 | |
| CDM | 26 | 113 | 117 | |
| CDM | 26 | 112 | 113 | |
| CDM | 25 | 110 | 113 | |
| CDM | 24 | 105 | 108 | |
| CM | 22 | 105 | 110 | |
| CDM | 21 | 102 | 99 | |
| CM | 19 | 96 | 106 | |
| CM | 19 | 96 | 105 | |
| CM | 18 | 94 | 102 | |
| CM | 17 | 95 | 106 | |
| CDM | 16 | 90 | 100 | |
| CDM | 16 | 87 | 97 | |
| CM | 15 | 89 | 99 | |
| CDM | 15 | 85 | 95 | |
| CM | 14 | 85 | 95 | |
| CM | 14 | 81 | 94 | |
| CM | 13 | 79 | 92 | |
| CM | 8 | 74 | 83 |























