- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115.5B
- NaN+ 238.4B
- NaN+ 340.4B
- NaN+ 4146B
- NaN+ 5399B
- NaN+ 61,130B
- NaN+ 72,820B
- NaN+ 86,920B
- NaN+ 912,400B
- NaN+ 1084,200B
- NaN+ 11498,000B
- NaN+ 12772,000B
- NaN+ 132,480,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 121 | |
| CDM | 26 | 113 | 117 | |
| CDM | 26 | 112 | 113 | |
| CDM | 25 | 110 | 113 | |
| CDM | 24 | 108 | 111 | |
| CM | 22 | 105 | 110 | |
| CDM | 21 | 102 | 99 | |
| CM | 19 | 96 | 106 | |
| CM | 19 | 96 | 105 | |
| CM | 18 | 94 | 102 | |
| CM | 17 | 95 | 106 | |
| CDM | 16 | 90 | 100 | |
| CDM | 16 | 87 | 97 | |
| CM | 15 | 89 | 99 | |
| CDM | 15 | 85 | 95 | |
| CM | 14 | 85 | 95 | |
| CM | 14 | 81 | 94 | |
| CM | 13 | 79 | 92 | |
| CM | 8 | 74 | 83 |





















