- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1185B
- NaN+ 2194B
- NaN+ 3215B
- NaN+ 4580B
- NaN+ 5870B
- NaN+ 61,910B
- NaN+ 74,580B
- NaN+ 823,600B
- NaN+ 935,400B
- NaN+ 1060,000B
- NaN+ 11990,000B
- NaN+ 124,960,000B
- NaN+ 1315,900,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 109 | 112 | |
| LB | 24 | 107 | 114 | |
| LB | 21 | 103 | 111 | |
| LB | 21 | 103 | 113 | |
| LB | 16 | 92 | 99 | |
| RB | 15 | 89 | 101 | |
| RWB | 13 | 84 | 97 | |
| RB | 11 | 79 | 95 | |
| LB | 6 | 69 | 76 |












