- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.2B
- NaN+ 224.8B
- NaN+ 327.6B
- NaN+ 427.6B
- NaN+ 541.4B
- NaN+ 691.1B
- NaN+ 7295B
- NaN+ 81,400B
- NaN+ 97,860B
- NaN+ 1011,600B
- NaN+ 1193,000B
- NaN+ 12144,000B
- NaN+ 13462,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 109 | 112 | |
| LB | 24 | 107 | 114 | |
| LB | 21 | 103 | 111 | |
| LB | 21 | 103 | 113 | |
| LB | 16 | 90 | 97 | |
| RB | 15 | 89 | 101 | |
| RWB | 13 | 84 | 97 | |
| RB | 11 | 79 | 95 | |
| LB | 6 | 69 | 76 |












