Top Transfer

Bobby Moore

CB
Top TransferEngland12.4.1941(85)
15178cm72kgTB
FO4 Player - Bobby Moore
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Bobby Moore (mùa giải Top Transfer, sinh ngày 12 tháng 4 năm 1941), 85 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Top Transfer thuộc giải World League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Moore có chỉ số OVR 89, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Binh tĩnh 95, Cắt bóng 95, Kèm người 94, Lắy bóng 93, Phản ứng 92, Xoạc bóng 92.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,060
  • NaN+ 51,590
  • NaN+ 63,540
  • NaN+ 78,500
  • NaN+ 815,300
  • NaN+ 922,200
  • NaN+ 1032,200
  • NaN+ 1149,900
  • NaN+ 1277,300
  • NaN+ 13248,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB123
45
41123125
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB135CDM135
45
36135135
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB123
45
31123125
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB121
45
30121121
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB118CDM118
45
29118116
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB114
45
27114112
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB113
45
26113110
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB112
45
26112108
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB111
35
25111111
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB107
35
23107101
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB104
35
22104100
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB101
35
20101102
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB98
35
199899
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB89
35
158990
CB
FO4 Player - B. MooreB. Moore
CB84
35
158491