- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138.6B
- NaN+ 248B
- NaN+ 348B
- NaN+ 454.1B
- NaN+ 5290B
- NaN+ 6746B
- NaN+ 71,790B
- NaN+ 84,060B
- NaN+ 910,100B
- NaN+ 1020,100B
- NaN+ 1134,600B
- NaN+ 1253,600B
- NaN+ 13172,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 41 | 123 | 125 | |
| CB | 31 | 123 | 125 | |
| CB | 30 | 121 | 121 | |
| CB | 29 | 118 | 116 | |
| CB | 27 | 114 | 112 | |
| CB | 26 | 113 | 110 | |
| CB | 26 | 112 | 108 | |
| CB | 25 | 111 | 111 | |
| CB | 23 | 107 | 101 | |
| CB | 22 | 104 | 100 | |
| CB | 20 | 101 | 102 | |
| CB | 19 | 98 | 99 | |
| CB | 15 | 89 | 90 | |
| CB | 15 | 84 | 91 |




























