23-24 UEFA Champions League

Ferran Torres

LWCF
FC BarcelonaSpain29.2.2000(26)
24184cm77kgNhỏ
FO4 Player - Ferran Torres
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ferran Torres García (mùa giải 23-24 UEFA Champions League, sinh ngày 29 tháng 2 năm 2000), 26 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ FC Barcelona thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Ferran Torres có chỉ số OVR 106, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tăng tốc 110, Khéo léo 109, Rê bóng 109, Dứt điểm 109, Chọn vị trí 109, Phản ứng 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,020
  • NaN+ 41,030
  • NaN+ 51,570
  • NaN+ 63,480
  • NaN+ 78,430
  • NaN+ 843,500
  • NaN+ 993,700
  • NaN+ 10136,000
  • NaN+ 11247,000
  • NaN+ 12659,000
  • NaN+ 132.12M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST29117111
RW27117112
ST
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
ST111LW110
45
25111106
LW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
LW108ST106
45
25108102
RW25105101
LW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
LW106CF106
45
24106104
RW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
RW104LW104
45
23104102
RW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
RW102LW102ST100
45
22102101
ST
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
ST98LM98CF99
45
209898
LW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
LW99RW99ST98
45
199991
LW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
LW96RW96ST95
45
189689
LW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
LW92ST91
45
169284
RM169083
RM159081
RW
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
RW88ST86
45
158880
RM128078
ST
FO4 Player - Ferran TorresFerran Torres
ST76LW76
45
97668