- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1692M
- NaN+ 2869M
- NaN+ 3931M
- NaN+ 41.25B
- NaN+ 56.16B
- NaN+ 619.6B
- NaN+ 7158B
- NaN+ 8949B
- NaN+ 92,150B
- NaN+ 106,300B
- NaN+ 119,770B
- NaN+ 1220,000B
- NaN+ 1364,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 117 | 111 | |
| ST | 25 | 109 | 104 | |
| LW | 25 | 108 | 102 | |
| RW | 25 | 105 | 101 | |
| LW | 24 | 106 | 104 | |
| RW | 23 | 104 | 102 | |
| RW | 22 | 102 | 101 | |
| ST | 20 | 98 | 98 | |
| LW | 19 | 96 | 88 | |
| LW | 18 | 96 | 89 | |
| LW | 16 | 92 | 84 | |
| RM | 16 | 90 | 83 | |
| RM | 15 | 90 | 81 | |
| RW | 15 | 88 | 80 | |
| RM | 12 | 80 | 78 | |
| LW | 9 | 75 | 67 |



















