- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1479B
- NaN+ 2563B
- NaN+ 3772B
- NaN+ 41,190B
- NaN+ 53,600B
- NaN+ 67,920B
- NaN+ 719,000B
- NaN+ 8127,000B
- NaN+ 9615,000B
- NaN+ 102,370,000B
- NaN+ 113,670,000B
- NaN+ 125,690,000B
- NaN+ 1318,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 106 | |
| CB | 26 | 111 | 103 | |
| CB | 25 | 110 | 102 | |
| CB | 19 | 98 | 90 | |
| CB | 18 | 96 | 82 | |
| CB | 18 | 95 | 81 | |
| CB | 14 | 84 | 73 | |
| CB | 13 | 83 | 72 | |
| CB | 13 | 82 | 81 | |
| CB | 12 | 83 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 77 | |
| CB | 11 | 80 | 73 | |
| CB | 10 | 74 | 72 | |
| CB | 8 | 73 | 59 |
















