- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1138,000,000
- NaN+ 2138,000,000
- NaN+ 3138,000,000
- NaN+ 4175,000,000
- NaN+ 51.37B
- NaN+ 614.6B
- NaN+ 744.6B
- NaN+ 8116B
- NaN+ 9177B
- NaN+ 10314B
- NaN+ 11492B
- NaN+ 121,030B
- NaN+ 133,430B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 106 | |
| CB | 26 | 111 | 103 | |
| CB | 25 | 110 | 102 | |
| CB | 19 | 98 | 90 | |
| CB | 18 | 96 | 82 | |
| CB | 18 | 94 | 80 | |
| CB | 14 | 84 | 73 | |
| CB | 13 | 83 | 72 | |
| CB | 13 | 82 | 81 | |
| CB | 12 | 83 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 77 | |
| CB | 11 | 80 | 73 | |
| CB | 10 | 74 | 72 | |
| CB | 8 | 73 | 59 |
















