- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134.1B
- NaN+ 261.8B
- NaN+ 374.6B
- NaN+ 4148B
- NaN+ 5532B
- NaN+ 61,210B
- NaN+ 72,940B
- NaN+ 88,960B
- NaN+ 949,600B
- NaN+ 10130,000B
- NaN+ 11228,000B
- NaN+ 12353,000B
- NaN+ 131,130,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 110 | 84 | |
| GK | 13 | 87 | 19 | |
| GK | 12 | 86 | 41 | |
| GK | 11 | 86 | 41 | |
| GK | 10 | 82 | 37 | |
| GK | 9 | 80 | 36 | |
| GK | 7 | 77 | 34 | |
| GK | 5 | 70 | 26 | |
| GK | 5 | 68 | 24 | |
| GK | 5 | 59 | 17 |












