- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,770
- NaN+ 22,800
- NaN+ 33,080
- NaN+ 413,900
- NaN+ 5111,000
- NaN+ 6990,000
- NaN+ 79.9M
- NaN+ 898M
- NaN+ 9980M
- NaN+ 109.7B
- NaN+ 1184B
- NaN+ 12145B
- NaN+ 13476B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 22 | 110 | 84 | |
| GK | 13 | 87 | 19 | |
| GK | 12 | 86 | 41 | |
| GK | 11 | 86 | 41 | |
| GK | 10 | 82 | 37 | |
| GK | 9 | 80 | 36 | |
| GK | 7 | 77 | 34 | |
| GK | 5 | 70 | 26 | |
| GK | 5 | 68 | 24 | |
| GK | 5 | 59 | 17 |












