Path to Glory

Donyell Malen

RWCF
AS RomaHolland19.1.1999(0)
27176cm68kgTB
FO4 Player - Donyell Malen
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Donyell Malen (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 19 tháng 1 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ AS Roma thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 68 kg. Trong game, Malen có chỉ số OVR 114, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 18. Các chỉ số chính: Rê bóng 121, Tăng tốc 120, Dứt điểm 119, Tốc độ 118, Khéo léo 117, Thăng bằng 115.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1385B
  • NaN+ 2387B
  • NaN+ 3425B
  • NaN+ 4748B
  • NaN+ 51,620B
  • NaN+ 63,630B
  • NaN+ 710,300B
  • NaN+ 854,200B
  • NaN+ 978,600B
  • NaN+ 10114,000B
  • NaN+ 11177,000B
  • NaN+ 12274,000B
  • NaN+ 13880,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RW114CF114
27114109
RM
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RM113LM113ST112
27113111
CF
FO4 Player - D. MalenD. Malen
CF109RW109
25109104
RW
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RW109LW109ST108
25109103
RW23106102
RW
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RW107LW107ST105
22107102
ST2110299
ST2110297
ST189486
RM
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RM93ST93
189389
RM
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RM95ST96LM95
179592
ST
FO4 Player - D. MalenD. Malen
ST92LW92
179291
ST
FO4 Player - D. MalenD. Malen
ST90LM90
179089
ST
FO4 Player - D. MalenD. Malen
ST89LW88
168989
ST168686
ST
FO4 Player - D. MalenD. Malen
ST83LW83
148380
RM
FO4 Player - D. MalenD. Malen
RM72RW73ST72
87264