- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1184B
- NaN+ 2274B
- NaN+ 3298B
- NaN+ 4349B
- NaN+ 51,680B
- NaN+ 613,500B
- NaN+ 739,600B
- NaN+ 8657,000B
- NaN+ 9953,000B
- NaN+ 101,380,000B
- NaN+ 112,140,000B
- NaN+ 123,320,000B
- NaN+ 1310,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 27 | 113 | 111 | |
| CF | 25 | 109 | 104 | |
| RW | 25 | 109 | 103 | |
| RW | 23 | 106 | 102 | |
| RW | 22 | 107 | 102 | |
| ST | 21 | 102 | 99 | |
| ST | 21 | 102 | 97 | |
| ST | 18 | 94 | 86 | |
| RM | 18 | 93 | 89 | |
| RM | 17 | 95 | 92 | |
| ST | 17 | 92 | 91 | |
| ST | 17 | 90 | 89 | |
| ST | 16 | 89 | 89 | |
| ST | 16 | 86 | 86 | |
| ST | 14 | 83 | 80 | |
| RM | 8 | 72 | 64 |



















