- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.23B
- NaN+ 23.23B
- NaN+ 33.26B
- NaN+ 43.26B
- NaN+ 520.8B
- NaN+ 646.6B
- NaN+ 7112B
- NaN+ 8457B
- NaN+ 9663B
- NaN+ 10961B
- NaN+ 111,490B
- NaN+ 122,330B
- NaN+ 137,480B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 22 | 105 | 105 | |
| RB | 19 | 97 | 100 | |
| RB | 17 | 94 | 96 | |
| RB | 17 | 87 | 90 | |
| RB | 15 | 86 | 93 | |
| RB | 15 | 85 | 82 | |
| RM | 15 | 83 | 91 | |
| RB | 14 | 82 | 77 | |
| RB | 13 | 77 | 73 | |
| RB | 11 | 79 | 75 | |
| RB | 8 | 72 | 68 | |
| RB | 7 | 67 | 64 |




















