- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 142,300B
- NaN+ 242,700B
- NaN+ 344,300B
- NaN+ 444,300B
- NaN+ 569,500B
- NaN+ 6153,000B
- NaN+ 7371,000B
- NaN+ 8668,000B
- NaN+ 9969,000B
- NaN+ 101,410,000B
- NaN+ 112,190,000B
- NaN+ 123,390,000B
- NaN+ 1310,900,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 22 | 105 | 105 | |
| RB | 19 | 97 | 100 | |
| RB | 17 | 94 | 96 | |
| RB | 17 | 87 | 90 | |
| RB | 15 | 86 | 93 | |
| RB | 15 | 85 | 82 | |
| RM | 15 | 83 | 91 | |
| RB | 14 | 82 | 77 | |
| RB | 13 | 77 | 73 | |
| RB | 11 | 79 | 75 | |
| RB | 8 | 72 | 68 | |
| RB | 7 | 67 | 64 |




















