- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1332M
- NaN+ 2332M
- NaN+ 3332M
- NaN+ 4332M
- NaN+ 5499M
- NaN+ 61.1B
- NaN+ 72.64B
- NaN+ 86.41B
- NaN+ 99.29B
- NaN+ 1016.6B
- NaN+ 1126.8B
- NaN+ 1257.9B
- NaN+ 13186B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 23 | 106 | 109 | |
| LW | 22 | 101 | 105 | |
| RW | 22 | 101 | 106 | |
| LW | 21 | 100 | 101 | |
| LW | 20 | 98 | 102 | |
| LW | 18 | 94 | 96 | |
| RW | 17 | 90 | 92 | |
| LW | 16 | 89 | 94 | |
| RW | 15 | 81 | 81 |



















