- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1126B
- NaN+ 2137B
- NaN+ 3649B
- NaN+ 4655B
- NaN+ 55,240B
- NaN+ 617,600B
- NaN+ 742,600B
- NaN+ 876,800B
- NaN+ 9111,000B
- NaN+ 10161,000B
- NaN+ 11250,000B
- NaN+ 12388,000B
- NaN+ 131,250,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 23 | 106 | 109 | |
| LW | 22 | 101 | 105 | |
| RW | 22 | 101 | 106 | |
| LW | 21 | 100 | 101 | |
| LW | 20 | 98 | 102 | |
| LW | 18 | 94 | 96 | |
| RW | 17 | 90 | 92 | |
| LW | 16 | 89 | 94 | |
| RW | 15 | 81 | 81 |



















