- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.3B
- NaN+ 225.6B
- NaN+ 350.5B
- NaN+ 454.1B
- NaN+ 581.2B
- NaN+ 6181B
- NaN+ 7482B
- NaN+ 82,780B
- NaN+ 94,030B
- NaN+ 105,840B
- NaN+ 1111,000B
- NaN+ 1217,100B
- NaN+ 1354,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 111 | 115 | |
| ST | 26 | 109 | 113 | |
| ST | 26 | 109 | 113 | |
| ST | 23 | 103 | 100 | |
| ST | 22 | 101 | 93 | |
| ST | 22 | 101 | 96 | |
| ST | 21 | 100 | 92 | |
| ST | 21 | 99 | 91 | |
| ST | 18 | 95 | 90 | |
| ST | 17 | 90 | 81 | |
| ST | 16 | 91 | 84 | |
| ST | 15 | 88 | 85 | |
| ST | 15 | 86 | 83 | |
| ST | 13 | 85 | 85 | |
| ST | 11 | 81 | 86 | |
| ST | 6 | 69 | 57 |


















