19-20 PLC Autumn

Jamie Vardy

ST
CremoneseEngland11.1.1987(39)
13179cm74kgNhỏ
FO4 Player - Jamie Vardy
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Phá bẫy việt vị

Di chuyển khôn khéo phá bẫy việt vị

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Jamie Vardy (mùa giải 19-20 PLC Autumn, sinh ngày 11 tháng 1 năm 1987), 39 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Cremonese thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 179 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Vardy có chỉ số OVR 85, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Tốc độ 93, Tăng tốc 92, Quyết đoán 92, Chọn vị trí 91, Dứt điểm 90, Lực sút 90.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 920,700
  • NaN+ 1030,000
  • NaN+ 1146,500
  • NaN+ 1272,100
  • NaN+ 13231,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST111
55
27111115
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST109
55
26109113
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST109
55
26109113
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST103
55
23103100
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST101
55
2210193
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST101
55
2210196
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST100
45
2110092
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST99
45
219991
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST95
35
189590
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST90
45
179081
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST91
45
169184
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST88
45
158885
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST86
35
158683
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST85
35
138585
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST81
35
118186
ST
FO4 Player - J. VardyJ. Vardy
ST69
45
66957