- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1322B
- NaN+ 2322B
- NaN+ 3322B
- NaN+ 4322B
- NaN+ 52,200B
- NaN+ 64,850B
- NaN+ 711,600B
- NaN+ 820,900B
- NaN+ 930,600B
- NaN+ 1044,400B
- NaN+ 1168,800B
- NaN+ 12108,000B
- NaN+ 13347,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 107 | 110 | |
| CDM | 22 | 103 | 108 | |
| CDM | 22 | 103 | 106 | |
| CDM | 20 | 100 | 103 | |
| CDM | 19 | 98 | 98 | |
| CDM | 18 | 96 | 100 |













