- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1176M
- NaN+ 2176M
- NaN+ 3176M
- NaN+ 4176M
- NaN+ 51.19B
- NaN+ 62.65B
- NaN+ 76.36B
- NaN+ 891.5B
- NaN+ 9133B
- NaN+ 10232B
- NaN+ 11364B
- NaN+ 12749B
- NaN+ 132,420B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 107 | 110 | |
| CDM | 22 | 103 | 108 | |
| CDM | 22 | 103 | 106 | |
| CDM | 20 | 100 | 103 | |
| CDM | 19 | 98 | 98 | |
| CDM | 18 | 96 | 100 |













