- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.01M
- NaN+ 27.01M
- NaN+ 37.01M
- NaN+ 47.01M
- NaN+ 510.5M
- NaN+ 623.1M
- NaN+ 7392M
- NaN+ 87.58B
- NaN+ 953.5B
- NaN+ 10105B
- NaN+ 11335B
- NaN+ 12924B
- NaN+ 133,030B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 20 | 106 | 59 | |
| GK | 19 | 103 | 55 | |
| GK | 18 | 101 | 54 | |
| GK | 17 | 99 | 65 | |
| GK | 16 | 96 | 39 | |
| GK | 14 | 90 | 37 | |
| GK | 13 | 86 | 33 | |
| GK | 12 | 85 | 32 | |
| GK | 8 | 77 | 34 | |
| GK | 5 | 67 | 24 |




















