- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.92B
- NaN+ 28.92B
- NaN+ 39.61B
- NaN+ 49.66B
- NaN+ 514.5B
- NaN+ 631.9B
- NaN+ 776.6B
- NaN+ 8846B
- NaN+ 916,900B
- NaN+ 10120,000B
- NaN+ 11301,000B
- NaN+ 12471,000B
- NaN+ 131,510,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 20 | 106 | 59 | |
| GK | 19 | 103 | 55 | |
| GK | 18 | 101 | 54 | |
| GK | 17 | 99 | 65 | |
| GK | 16 | 96 | 39 | |
| GK | 14 | 90 | 37 | |
| GK | 13 | 86 | 33 | |
| GK | 12 | 85 | 32 | |
| GK | 8 | 77 | 34 | |
| GK | 5 | 67 | 24 |




















