- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 128,600,000
- NaN+ 228,600,000
- NaN+ 328,900,000
- NaN+ 428,900,000
- NaN+ 549,300,000
- NaN+ 6110,000,000
- NaN+ 7264,000,000
- NaN+ 81.14B
- NaN+ 92.51B
- NaN+ 106.62B
- NaN+ 1111.5B
- NaN+ 1226.2B
- NaN+ 1386.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 118 | 113 | |
| CAM | 30 | 118 | 117 | |
| CAM | 29 | 116 | 111 | |
| CAM | 27 | 113 | 106 | |
| CAM | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 27 | 112 | 110 | |
| CAM | 24 | 107 | 101 | |
| CAM | 23 | 105 | 103 | |
| CAM | 20 | 98 | 84 | |
| CAM | 17 | 97 | 85 | |
| CAM | 17 | 91 | 89 | |
| CAM | 16 | 93 | 73 | |
| CAM | 16 | 90 | 70 | |
| CAM | 16 | 89 | 79 | |
| CAM | 16 | 89 | 78 | |
| CM | 16 | 86 | 74 | |
| CAM | 16 | 86 | 76 | |
| CAM | 16 | 86 | 67 | |
| CAM | 16 | 86 | 68 | |
| CAM | 15 | 85 | 72 | |
| CAM | 14 | 85 | 69 | |
| CAM | 13 | 83 | 65 | |
| CAM | 10 | 77 | 69 | |
| CAM | 9 | 76 | 62 |


























