- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117.5B
- NaN+ 218.3B
- NaN+ 321.7B
- NaN+ 421.9B
- NaN+ 533.1B
- NaN+ 688.3B
- NaN+ 7236B
- NaN+ 8558B
- NaN+ 9818B
- NaN+ 101,190B
- NaN+ 111,860B
- NaN+ 122,880B
- NaN+ 139,240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 24 | 108 | 104 | |
| CAM | 19 | 97 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 87 | |
| CAM | 12 | 80 | 72 | |
| CAM | 12 | 79 | 71 | |
| ST | 6 | 63 | 51 | |
| CAM | 5 | 66 | 58 |









