- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.03B
- NaN+ 29.81B
- NaN+ 315.3B
- NaN+ 431B
- NaN+ 5148B
- NaN+ 6426B
- NaN+ 71,220B
- NaN+ 83,120B
- NaN+ 910,000B
- NaN+ 1014,500B
- NaN+ 1122,500B
- NaN+ 1234,900B
- NaN+ 13112,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 24 | 108 | 104 | |
| CAM | 19 | 97 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 87 | |
| CAM | 12 | 80 | 72 | |
| CAM | 12 | 79 | 71 | |
| CAM | 5 | 66 | 58 | |
| ST | 5 | 63 | 51 |









