- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19,060
- NaN+ 29,060
- NaN+ 316,500
- NaN+ 420,300
- NaN+ 538,100
- NaN+ 683,800
- NaN+ 7201,000
- NaN+ 8740,000
- NaN+ 91.16M
- NaN+ 102.37M
- NaN+ 113.67M
- NaN+ 1212.7M
- NaN+ 1340.8M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 38 | 123 | 105 | |
| GK | 29 | 123 | 92 | |
| GK | 28 | 123 | 105 | |
| GK | 27 | 118 | 85 | |
| GK | 27 | 118 | 88 | |
| GK | 27 | 118 | 89 | |
| GK | 25 | 114 | 83 | |
| GK | 25 | 114 | 87 | |
| GK | 25 | 113 | 93 | |
| GK | 25 | 113 | 87 | |
| GK | 23 | 110 | 89 | |
| GK | 23 | 110 | 86 | |
| GK | 21 | 105 | 83 | |
| GK | 21 | 105 | 74 | |
| GK | 21 | 105 | 85 | |
| GK | 18 | 101 | 79 | |
| GK | 16 | 96 | 75 | |
| GK | 15 | 93 | 75 | |
| GK | 15 | 90 | 75 | |
| GK | 15 | 88 | 71 | |
| GK | 14 | 89 | 75 |










































