- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145,200
- NaN+ 246,200
- NaN+ 350,800
- NaN+ 466,900
- NaN+ 5369,000
- NaN+ 63.78M
- NaN+ 737.4M
- NaN+ 8748M
- NaN+ 915B
- NaN+ 10300B
- NaN+ 11856B
- NaN+ 121,840B
- NaN+ 136,030B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 38 | 123 | 105 | |
| GK | 28 | 123 | 105 | |
| GK | 27 | 118 | 85 | |
| GK | 27 | 118 | 88 | |
| GK | 25 | 114 | 83 | |
| GK | 25 | 114 | 87 | |
| GK | 25 | 113 | 93 | |
| GK | 25 | 113 | 87 | |
| GK | 23 | 110 | 89 | |
| GK | 23 | 110 | 86 | |
| GK | 21 | 105 | 83 | |
| GK | 21 | 105 | 74 | |
| GK | 21 | 105 | 85 | |
| GK | 18 | 101 | 79 | |
| GK | 16 | 96 | 75 | |
| GK | 15 | 93 | 75 | |
| GK | 15 | 90 | 75 | |
| GK | 15 | 88 | 71 | |
| GK | 14 | 89 | 75 |






































