- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119,600B
- NaN+ 219,600B
- NaN+ 319,600B
- NaN+ 420,400B
- NaN+ 599,700B
- NaN+ 6322,000B
- NaN+ 7773,000B
- NaN+ 81,390,000B
- NaN+ 92,020,000B
- NaN+ 102,930,000B
- NaN+ 114,540,000B
- NaN+ 127,040,000B
- NaN+ 1322,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 39 | 119 | 116 | |
| CAM | 29 | 119 | 116 | |
| CAM | 28 | 115 | 110 | |
| CAM | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 26 | 111 | 110 | |
| CAM | 25 | 108 | 103 | |
| CAM | 24 | 107 | 103 | |
| CAM | 22 | 103 | 99 | |
| CAM | 18 | 94 | 91 | |
| CAM | 18 | 93 | 86 | |
| CAM | 17 | 89 | 75 | |
| CAM | 17 | 84 | 70 |
























